stone man

/'stounmæn/
Học thuật
Thân thiện
stone man

A stone man stands in the quiet village square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đài kỷ niệm (làm bằng đá thô): Một công trình hoặc cấu trúc được xây dựng từ những tảng đá thô, tự nhiên, thường để đánh dấu một sự kiện, kỷ niệm hoặc địa điểm quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hikers built a small stone man at the summit to mark their achievement. (Những người leo núi đã xây một đài kỷ niệm bằng đá thô nhỏ trên đỉnh để đánh dấu thành tích của họ.)
    • An ancient stone man stands in the field, its origins lost to time. (Một đài kỷ niệm bằng đá cổ đại đứng sừng sững trên cánh đồng, nguồn gốc của đã bị thời gian xóa nhòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to erect a stone man": dựng lên một đài kỷ niệm bằng đá.
    • The villagers erected a stone man to commemorate the founding of their community. (Dân làng đã dựng lên một đài kỷ niệm bằng đá để kỷ niệm việc thành lập cộng đồng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cairn (n): Một đống đá được xếp chồng lên nhau làm dấu mốc hoặc đài tưởng niệm, rất giống với "stone man".
  • Monument (n): Đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm (nghĩa rộng hơn, có thể làm từ nhiều chất liệu).
  • Memorial (n): Vật/đài tưởng niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Cairn: mộ đá, đống đá làm mốc.
  • Landmark: mốc địa , điểm mốc.
Lưu ý
  • Stone man một danh từ ghép (compound noun). Nghĩa chính được giải thíchtrên nghĩa cụ thể chỉ một loại công trình. Trong ngữ cảnh khác, nếu viết tách ("a man of stone"), cụm từ này có thể mang nghĩa bóng chỉ một người lạnh lùng, vô cảm. Tuy nhiên, với tư cách một từ riêng lẻ, "stone man" chủ yếu được hiểu đài kỷ niệm bằng đá thô.
stone man

A stone man stands in the quiet village square.

danh từ
  1. đài kỷ niệm (làm bằng đá thô)